扫除掃除 nghĩa là gì
sǎo chúHán Việt: TẢO TRỪ
dọn dẹp; dọn sạch
Nghĩa
sǎo chúHSK 7Hán Việt: TẢO TRỪ
- dọn dẹp; dọn sạch
- xóa bỏ; quét sạch
Tiếng Anh: to clean; to clean up; to eliminate; to wipe out
sǎo chúHán Việt: TẢO TRỪ
dọn dẹp; dọn sạch
Tiếng Anh: to clean; to clean up; to eliminate; to wipe out