Từ điển › 抄近抄近 nghĩa là gìchāo jìnHán Việt: SAO CẬNđi đường tắtNghĩa chāo jìnHán Việt: SAO CẬNđi đường tắtTiếng Anh: to take a shortcutChữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抄近抄近儿chāo jìn r biến thể er hoá của 抄近[chao1 jin4]抄近路chāo jìn lù đi đường tắt