抓紧抓緊 nghĩa là gì
zhuā jǐnHán Việt: CO KHẨN
nắm chắc
Nghĩa
zhuā jǐnHSK 4Hán Việt: CO KHẨNPhổ biến #3896
- nắm chắc
- chú ý sát sao
- tranh thủ thời gian làm (việc gì)
Tiếng Anh: to keep a firm grip on; to pay close attention to; to lose no time in (doing sth)