Từ điển › 投票投票 nghĩa là gìtóu piàoHán Việt: ĐẦU PHIẾUbỏ phiếuNghĩa tóu piàoHSK 6Hán Việt: ĐẦU PHIẾUPhổ biến #1089bỏ phiếubầu chọnTiếng Anh: to vote; to cast a voteChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 投票投票匦tóu piào guǐ hòm phiếu (Đài Loan)投票权tóu piào quán quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu投票率tóu piào lǜ tỷ lệ bầu cử; tỷ lệ người đi bầu投票站tóu piào zhàn điểm bầu cử (cho một cuộc bỏ phiếu)投票箱tóu piào xiāng hòm phiếu投票者tóu piào zhě cử tri