Từ điển › 抚养抚养撫養 nghĩa là gìfǔ yǎngHán Việt: VỖ DƯỠNGnuôi dưỡngNghĩa fǔ yǎngHSK 7Hán Việt: VỖ DƯỠNGnuôi dưỡngnuôi nấngchăm sócTiếng Anh: to foster; to bring up; to raiseChữ thành phần抚fǔ · Hán Việt: vỗto pat, to console; to stroke, to caress7 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抚养抚养费fǔ yǎng fèi tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)抚养权fǔ yǎng quán quyền nuôi dưỡng (con cái, v.v.)抚养成人fǔ yǎng chéng rén nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)