Từ điển › 抢劫抢劫搶劫 nghĩa là gìqiǎng jiécướp bócNghĩa qiǎng jiéHSK 7Phổ biến #3341cướp bóchôi củaTiếng Anh: to rob; lootingChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抢劫抢劫案qiǎng jié àn vụ cướp; vụ tấn công có vũ trang抢劫罪qiǎng jié zuì tội cướp bóc