报复報復 nghĩa là gì
bào fùHán Việt: BÁO HẠ
thực hiện trả đũa; trả thù
Nghĩa
bào fùHSK 7Hán Việt: BÁO HẠPhổ biến #4880
- thực hiện trả đũa; trả thù
- trả đũa; sự trả thù
Tiếng Anh: to make reprisals; to retaliate; revenge; retaliation
bào fùHán Việt: BÁO HẠ
thực hiện trả đũa; trả thù
Tiếng Anh: to make reprisals; to retaliate; revenge; retaliation