Từ điển › 担架担架擔架 nghĩa là gìdān jiàHán Việt: DỨT GIÁcángNghĩa dān jiàHán Việt: DỨT GIÁcánggiá đỡ quan tàiTiếng Anh: stretcher; litter; bierChữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 担架担架兵dān jià bīng người khiêng cáng (quân đội)担架床dān jià chuáng cáng担架抬dān jià tái cáng (cho người bị thương)