拎 nghĩa là gì
līn
nhấc lên; xách trong tay
Nghĩa
līnHSK 7
- nhấc lên; xách trong tay
- phiên âm Đài Loan [ling1]
Tiếng Anh: to lift up; to carry in one's hand; Taiwan pr. [ling1]
līn
nhấc lên; xách trong tay
Tiếng Anh: to lift up; to carry in one's hand; Taiwan pr. [ling1]