Từ điển › 拣拣揀 nghĩa là gìjiǎnHán Việt: GIÓNGchọnNghĩa jiǎnHSK 7Hán Việt: GIÓNGchọnnhặtlựa ranhặt lênTiếng Anh: to choose; to pick; to sort out; to pick upChữ thành phần拣jiǎn · Hán Việt: gióngto choose, to select; to gather, to pick up8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拣拣择jiǎn zé (văn học) tuyển chọn; lựa chọn拣起jiǎn qǐ nhặt lên拣选jiǎn xuǎn lựa chọn; chọn lọc拣信室jiǎn xìn shì phòng phân loại thư拣佛烧香jiǎn fó shāo xiāng chọn bụt để đốt nhang (thành ngữ); nghĩa là lấy lòng đúng người拣饮择食jiǎn yǐn zé shí kén chọn thức ăn; kén ăn