拧擰 nghĩa là gì
níng · nǐng · nìng
véo
Nghĩa (3 cách đọc)
níngHSK 7
- véo
- vặn
Tiếng Anh: to pinch; wring
nǐngHSK 7
- nhầm
- vặn xoắn
Tiếng Anh: mistake; to twist
nìngHSK 7
- bướng bỉnh
Tiếng Anh: stubborn
níng · nǐng · nìng
véo
Tiếng Anh: to pinch; wring
Tiếng Anh: mistake; to twist
Tiếng Anh: stubborn