指导指導 nghĩa là gì
zhǐ dǎoHán Việt: CHỈ ĐẠO
hướng dẫn
Nghĩa
zhǐ dǎoHSK 3Hán Việt: CHỈ ĐẠOPhổ biến #2171
- hướng dẫn
- đưa ra chỉ đạo
- chỉ đạo
- huấn luyện
- dạy học
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to guide; to direct; to instruct; coach; trainer
Chữ thành phần
Từ ghép với 指导
- 指导员zhǐ dǎo yuán người hướng dẫn; huấn luyện viên; chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)
- 指导者zhǐ dǎo zhě huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
- 指导课zhǐ dǎo kè buổi học hướng dẫn; tiết học cho một hoặc hai sinh viên
- 指导教授zhǐ dǎo jiào shòu cố vấn; giáo sư hướng dẫn