Từ điển › 指甲指甲 nghĩa là gìzhǐ jiaHán Việt: CHỈ GIÁPmóng tayNghĩa zhǐ jiaHSK 5Hán Việt: CHỈ GIÁPmóng tayTiếng Anh: fingernailChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 指甲指甲刀zhǐ jia dāo bấm móng tay指甲剪zhǐ jia jiǎn bấm móng tay指甲油zhǐ jia yóu sơn móng tay指甲盖zhǐ jia gài móng tay指甲钳zhǐ jia qián bấm móng tay