挑战挑戰 nghĩa là gì
tiǎo zhànHán Việt: VẸO CHIẾN
thử thách
Nghĩa
tiǎo zhànHSK 4Hán Việt: VẸO CHIẾNPhổ biến #1571
- thử thách
- thách thức
Tiếng Anh: to challenge; to take on a challenge; a challenge
tiǎo zhànHán Việt: VẸO CHIẾN
thử thách
Tiếng Anh: to challenge; to take on a challenge; a challenge