捆綑 nghĩa là gì
kǔn
một bó
Nghĩa (2 cách đọc)
kǔnHSK 7
- một bó
- buộc lại
- thành gói
Tiếng Anh: a bunch; to tie together; bundle
kǔnHSK 7
- biến thể của 捆[kun3]
Tiếng Anh: variant of 捆[kun3]
kǔn
một bó
Tiếng Anh: a bunch; to tie together; bundle
Tiếng Anh: variant of 捆[kun3]