Từ điển › 捎捎 nghĩa là gìshāomang cái gì đó cho aiNghĩa shāoHSK 7mang cái gì đó cho aigửiTiếng Anh: to bring sth to sb; to deliverChữ thành phần捎shāoto carry, to take; to select10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 捎捎来shāo lái mang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.)捎信shāo xìn mang thư; gửi lời