控制 nghĩa là gì
kòng zhìHán Việt: KHỐNG CHẾ
kiểm soát
Nghĩa
kòng zhìHSK 5Hán Việt: KHỐNG CHẾPhổ biến #569
- kiểm soát
Tiếng Anh: to control
Chữ thành phần
Từ ghép với 控制
- 控制室kòng zhì shì phòng điều khiển
- 控制杆kòng zhì gǎn cần điều khiển; cần joystick
- 控制棒kòng zhì bàng thanh điều khiển
- 控制权kòng zhì quán kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
- 控制狂kòng zhì kuáng người cuồng kiểm soát
- 控制台kòng zhì tái bàn điều khiển; bảng điều khiển
- 控制论kòng zhì lùn lý thuyết điều khiển (toán học); điều khiển học