推进推進 nghĩa là gì
tuī jìnHán Việt: SUY TIẾN
thúc đẩy
Nghĩa
tuī jìnHSK 3Hán Việt: SUY TIẾNPhổ biến #3651
- thúc đẩy
- tiến hành
- đẩy tới
- phát triển
- thúc tiến
Tiếng Anh: to impel; to carry forward; to push on; to advance; to drive forward
tuī jìnHán Việt: SUY TIẾN
thúc đẩy
Tiếng Anh: to impel; to carry forward; to push on; to advance; to drive forward