Từ điển › 揍揍 nghĩa là gìzòuđánh; đấm (ai đó)Nghĩa zòuHSK 7đánh; đấm (ai đó)(khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)Tiếng Anh: to hit; to beat (sb); (coll.) to smash (sth)Chữ thành phần揍zòuto hit, to beat; to smash, to break12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 揍揍扁zòu biǎn đánh ai đó; đánh揍死zòu sǐ đánh chết