提示 nghĩa là gì
tí shìHán Việt: ĐỀ KÌ
chỉ ra
Nghĩa
tí shìHSK 5Hán Việt: ĐỀ KÌPhổ biến #3243
- chỉ ra
- nhắc nhở (ai đó về điều gì)
- gợi ý
- mẹo
- nhắc nhở
- thông báo
Tiếng Anh: to point out; to remind (sb of sth); to suggest; suggestion; tip; reminder
tí shìHán Việt: ĐỀ KÌ
chỉ ra
Tiếng Anh: to point out; to remind (sb of sth); to suggest; suggestion; tip; reminder