揣 nghĩa là gì
chuāi · chuǎi · chuài
bỏ vào (túi, quần áo)
Nghĩa (3 cách đọc)
chuāiHSK 7
- bỏ vào (túi, quần áo)
- Phiên âm Đài Loan [chuai3]
Tiếng Anh: to put into (one's pockets, clothes); Taiwan pr. [chuai3]
chuǎiHSK 7
- ước lượng
- đoán
- suy đoán
- phỏng đoán
Tiếng Anh: to estimate; to guess; to figure; to surmise
chuàiHSK 7
Tiếng Anh: used in 囊揣[nang1 chuai4]; used in 掙揣|挣揣[zheng4 chuai4]