搀攙 nghĩa là gì
chānHán Việt: SỌM
dìu đỡ
Nghĩa
chānHSK 7Hán Việt: SỌM
- dìu đỡ
- trộn
- phối
- hòa loãng
- pha tạp
Tiếng Anh: to take by the arm and assist; variant of 摻|掺[chan1]
chānHán Việt: SỌM
dìu đỡ
Tiếng Anh: to take by the arm and assist; variant of 摻|掺[chan1]