Từ điển › 摇头摇头搖頭 nghĩa là gìyáo tóuHán Việt: GIEO ĐẦUlắc đầuNghĩa yáo tóuHSK 5Hán Việt: GIEO ĐẦUlắc đầuTiếng Anh: to shake one's headChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 摇头摇头丸yáo tóu wán thuốc lắc; MDMA摇头摆尾yáo tóu bǎi wěi gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi