播放 nghĩa là gì
bō fàngHán Việt: VÁ PHÓNG
phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
Nghĩa
bō fàngHSK 3Hán Việt: VÁ PHÓNGPhổ biến #3952
- phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
Tiếng Anh: to broadcast; to transmit (by radio or TV)
bō fàngHán Việt: VÁ PHÓNG
phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
Tiếng Anh: to broadcast; to transmit (by radio or TV)