攒攢 nghĩa là gì
cuán · zǎn
tập hợp lại
Nghĩa (2 cách đọc)
cuánHSK 7
- tập hợp lại
Tiếng Anh: to bring together
zǎnHSK 7
- sưu tầm
- tích trữ
- tích luỹ
- tiết kiệm
Tiếng Anh: to collect; to hoard; to accumulate; to save
cuán · zǎn
tập hợp lại
Tiếng Anh: to bring together
Tiếng Anh: to collect; to hoard; to accumulate; to save