Từ điển › 支付支付 nghĩa là gìzhī fùHán Việt: CHI PHÓtrả tiềnNghĩa zhī fùHSK 3Hán Việt: CHI PHÓPhổ biến #2724trả tiềnTiếng Anh: to pay (money)Chữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 支付支付宝Zhī fù bǎo Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến支付不起zhī fù bù qǐ không thể trả được; không đủ khả năng chi trả支付得起zhī fù dé qǐ có thể trả được; đủ khả năng chi trả