支持 nghĩa là gì
zhī chíHán Việt: CHI TRÌ
tán thành
Nghĩa
zhī chíHSK 3Hán Việt: CHI TRÌPhổ biến #546
- tán thành
- hỗ trợ
- ủng hộ
- sự hỗ trợ
- sự ủng hộ
- đứng về phía
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to be in favor of; to support; to back; support; backing; to stand by
zhī chíHán Việt: CHI TRÌ
tán thành
Tiếng Anh: to be in favor of; to support; to back; support; backing; to stand by