攻击攻擊 nghĩa là gì
gōng jī
tấn công
Nghĩa
gōng jīHSK 6Phổ biến #1579
- tấn công
- buộc tội
- chỉ trích
- cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)
Tiếng Anh: to attack; to accuse; to charge; an attack (terrorist or military)
gōng jī
tấn công
Tiếng Anh: to attack; to accuse; to charge; an attack (terrorist or military)