Từ điển › 攻城攻城 nghĩa là gìgōng chéngHán Việt: CÔNG THÀNHvây hãm (một thị trấn)Nghĩa gōng chéngHán Việt: CÔNG THÀNHvây hãm (một thị trấn)Tiếng Anh: to besiege (a town)Chữ thành phần攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 攻城攻城木gōng chéng mù xe công thành攻城略地gōng chéng lüè dì công thành đoạt đất (thành ngữ)