Từ điển › 故作故作 nghĩa là gìgù zuòHán Việt: CỐ TÁCgiả vờNghĩa gù zuòHán Việt: CỐ TÁCgiả vờgiả tạoTiếng Anh: to pretend; to feignChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 故作故作姿态gù zuò zī tài diễn kịch故作深沉gù zuò shēn chén tỏ ra là người suy nghĩ sâu sắc故作端庄gù zuò duān zhuāng giả vờ nghiêm túc; giả bộ trang nghiêm