Từ điển › 敏感敏感 nghĩa là gìmǐn gǎnHán Việt: MẪN CẢMnhạy cảmNghĩa mǐn gǎnHSK 5Hán Việt: MẪN CẢMPhổ biến #3233nhạy cảmdễ bị ảnh hưởngTiếng Anh: sensitive; susceptibleChữ thành phần敏mǐn · Hán Việt: mẫnfast, quick; clever, smart11 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 敏感敏感性mǐn gǎn xìng nhạy cảm; tính nhạy cảm敏感物质mǐn gǎn wù zhì vật liệu nhạy cảm