教学教學 nghĩa là gì
jiāo xué · jiào xuéHán Việt: GIÁO HỌC
dạy (như một giáo sư)
Nghĩa (2 cách đọc)
jiāo xuéHSK 2Hán Việt: GIÁO HỌCPhổ biến #4466
- dạy (như một giáo sư)
Tiếng Anh: to teach
jiào xuéHSK 2Hán Việt: GIÁO HỌCPhổ biến #4466
- giảng dạy; hướng dẫn
- LT:次[ci4]
Tiếng Anh: teaching; instruction; CL:次[ci4]