Từ điển › 数位数位數位 nghĩa là gìshù wèiHán Việt: SỐ VỊchữ sốNghĩa shù wèiHán Việt: SỐ VỊchữ số(Đài Loan) kỹ thuật sốTiếng Anh: digit; (Tw) digitalChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 数位数位化shù wèi huà (Đài Loan) số hóa数位信号shù wèi xìn hào tín hiệu kỹ thuật số数位网路shù wèi wǎng lù mạng kỹ thuật số数位货币shù wèi huò bì tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)