Từ điển › 文件文件 nghĩa là gìwén jiànHán Việt: VĂN KIỆNtài liệuNghĩa wén jiànHSK 3Hán Việt: VĂN KIỆNPhổ biến #1342tài liệutệpLT:份[fen4]Tiếng Anh: document; file; CL:份[fen4]Chữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 文件文件夹wén jiàn jiā thư mục; bìa hồ sơ (giấy)文件大小wén jiàn dà xiǎo kích thước tệp文件格式wén jiàn gé shì định dạng tệp文件服务器wén jiàn fú wù qì máy chủ tệp