Từ điển › 文艺文艺文藝 nghĩa là gìwén yìHán Việt: VĂN ỚTvăn học và nghệ thuậtNghĩa wén yìHSK 5Hán Việt: VĂN ỚTvăn học và nghệ thuậtTiếng Anh: literature and artChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 文艺文艺兵wén yì bīng quân nhân PLA chuyên về hoạt động văn học hoặc nghệ thuật文艺作品wén yì zuò pǐn tác phẩm văn nghệ; tác phẩm nghệ thuật文艺复兴Wén yì fù xīng thời kỳ Phục Hưng文艺演出wén yì yǎn chū buổi biểu diễn nghệ thuật; LT:場|场[chang3]