Từ điển › 新型新型 nghĩa là gìxīn xíngloại mới; kiểu mớiNghĩa xīn xíngHSK 4loại mới; kiểu mớiTiếng Anh: new type; new kindChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 新型新型冠状病毒xīn xíng guān zhuàng bìng dú virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)新型农村合作医疗Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合