Từ điển › 新年新年 nghĩa là gìxīn niánHán Việt: TÂN NÊNNăm mớiNghĩa xīn niánHSK 1Hán Việt: TÂN NÊNPhổ biến #3160Năm mớiLượng từ: 個|个[ge4]Tiếng Anh: New Year; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 新年新年前夕xīn nián qián xī Đêm Giao Thừa新年快乐xīn nián kuài lè Chúc Mừng Năm Mới!新年进步xīn nián jìn bù Chúc mừng Năm Mới!