蜂HSKBee

新年 nghĩa là gì

xīn niánHán Việt: TÂN NÊN

Năm mới

Nghĩa

xīn niánHSK 1Hán Việt: TÂN NÊNPhổ biến #3160
  1. Năm mới
  2. Lượng từ: 個|个[ge4]

Tiếng Anh: New Year; CL:個|个[ge4]

Chữ thành phần

Từ ghép với 新年

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.