Từ điển › 旁观旁观旁觀 nghĩa là gìpáng guānHán Việt: BÀNG QUANkhán giảNghĩa páng guānHSK 7Hán Việt: BÀNG QUANkhán giảkhông tham giaTiếng Anh: spectator; non-participantChữ thành phần旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 旁观旁观者páng guān zhě người quan sát; khán giả旁观者清páng guān zhě qīng người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc (thành ngữ)