Từ điển › 无理无理無理 nghĩa là gìwú lǐHán Việt: VÔ LÍkhông hợp lýNghĩa wú lǐHSK 7Hán Việt: VÔ LÍkhông hợp lýkhông hợp tìnhTiếng Anh: irrational; unreasonableChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 无理无理取闹wú lǐ qǔ nào gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích无理数wú lǐ shù số vô tỉ