无线無線 nghĩa là gì
wú xiàn
không dây
Nghĩa
wú xiànHSK 7
- không dây
Tiếng Anh: wireless
Chữ thành phần
Từ ghép với 无线
- 无线电wú xiàn diàn radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio); một cái radio
- 无线热点wú xiàn rè diǎn điểm truy cập Wi-Fi
- 无线网路wú xiàn wǎng lù mạng không dây
- 无线电波wú xiàn diàn bō sóng vô tuyến
- 无线电话wú xiàn diàn huà điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây
- 无线电广播wú xiàn diàn guǎng bō phát thanh radio