无限無限 nghĩa là gì
wú xiànHán Việt: VÔ HẠN
không giới hạn
Nghĩa
wú xiànHSK 4Hán Việt: VÔ HẠNPhổ biến #4514
- không giới hạn
- không bị ràng buộc
Tiếng Anh: unlimited; unbounded; infinite
Chữ thành phần
Từ ghép với 无限
- 无限制wú xiàn zhì vô hạn; không bị hạn chế
- 无限小wú xiàn xiǎo vô cùng nhỏ; rất nhỏ
- 无限期wú xiàn qī vô thời hạn; có thời gian không giới hạn
- 无限小数wú xiàn xiǎo shù vô cùng bé; khai triển thập phân vô hạn
- 无限风光在险峰wú xiàn fēng guāng zài xiǎn fēng Phong cảnh bao la nằm trên đỉnh hiểm trở (tục ngữ); nghĩa bóng: sự phấn chấn sau một chiến thắng khó khăn