时代時代 nghĩa là gì
Shí dài · shí dàiHán Việt: THÌ ĐẠI
Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ
Nghĩa (2 cách đọc)
Shí dàiHSK 3Hán Việt: THÌ ĐẠIPhổ biến #1384
- Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ
Tiếng Anh: Time, US weekly news magazine
shí dàiHSK 3Hán Việt: THÌ ĐẠIPhổ biến #1384
- thời đại
- kỷ nguyên
- thời kỳ
- giai đoạn (trong cuộc đời)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: age; era; epoch; period (in one's life); CL:個|个[ge4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 时代
- 时代曲shí dài qǔ nhạc thời đại, một thể loại âm nhạc xuất hiện ở Thượng Hải những năm 1920, kết hợp nhạc dân gian Trung Quốc và jazz phương Tây
- 时代广场Shí dài Guǎng chǎng Quảng trường Thời Đại
- 时代华纳Shí dài Huá nà công ty truyền thông Time Warner Inc., Mỹ
- 时代不同,风尚不同shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóng thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy