Từ điển › 普遍普遍 nghĩa là gìpǔ biànphổ quátNghĩa pǔ biànHSK 3phổ quátchung chunglan rộngphổ biếnTiếng Anh: universal; general; widespread; commonChữ thành phần普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →遍biàneverywhere, all over, throughout12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 普遍普遍化pǔ biàn huà sự khái quát hóa (logic)普遍性pǔ biàn xìng tính phổ biến; tính phổ quát普遍理论pǔ biàn lǐ lùn giả thuyết phổ quát普遍性假设pǔ biàn xìng jiǎ shè giả thuyết phổ quát