Từ điển › 暴力暴力 nghĩa là gìbào lìHán Việt: BẠO LỰCbạo lựcNghĩa bào lìHSK 6Hán Việt: BẠO LỰCPhổ biến #2995bạo lựccưỡng lựcTiếng Anh: violence; force; violentChữ thành phần暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 暴力暴力法bào lì fǎ phương pháp bạo lực; sử dụng sức mạnh cơ bắp; brute force (tin học)暴力分拣bào lì fēn jiǎn xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư暴力犯罪bào lì fàn zuì tội phạm bạo lực