Từ điển › 月份月份 nghĩa là gìyuè fènHán Việt: NGUYỆT PHẦNthángNghĩa yuè fènHSK 2Hán Việt: NGUYỆT PHẦNthángTiếng Anh: monthChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 月份月份牌yuè fèn pái lịch (đặc biệt là có minh họa)月份会议yuè fèn huì yì họp hằng tháng; hội nghị hằng tháng