有人 nghĩa là gì
yǒu rénHán Việt: HỮU NHÂN
ai đó
Nghĩa
yǒu rénHSK 2Hán Việt: HỮU NHÂNPhổ biến #463
- ai đó
- mọi người
- bất kỳ ai
- có người ở đó
- đang có người (như trong nhà vệ sinh)
Tiếng Anh: someone; people; anyone; there is someone there; occupied (as in restroom)