Từ điển › 有利有利 nghĩa là gìyǒu lìHán Việt: HỮU LỢIcó lợi; thuận lợiNghĩa yǒu lìHSK 3Hán Việt: HỮU LỢIPhổ biến #4172có lợi; thuận lợiTiếng Anh: advantageous; favorableChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有利有利于yǒu lì yú có lợi cho; có ích cho有利可图yǒu lì kě tú có lợi nhuận有利有弊yǒu lì yǒu bì có cả ưu điểm và nhược điểm