有的 nghĩa là gì
yǒu deHán Việt: HỮU ĐÍCH
(có) một số (người...)
Nghĩa
yǒu deHSK 1Hán Việt: HỮU ĐÍCHPhổ biến #1300
- (có) một số (người...)
- một số (tồn tại)
Tiếng Anh: (there are) some (who are...); some (exist)
Chữ thành phần
Từ ghép với 有的
- 有的是yǒu de shì có nhiều; không thiếu
- 有的放矢yǒu dì fàng shǐ nghĩa đen: có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên (thành ngữ); nghĩa bóng: có mục tiêu rõ ràng
- 有的时候yǒu de shí hòu đôi khi; thỉnh thoảng
- 有的没的yǒu de méi de chuyện vặt; vấn đề không quan trọng; vô nghĩa
- 有的没有的yǒu de méi yǒu de xem 有的沒的|有的没的[you3 de5 mei2 de5]