Từ điển › 有限有限 nghĩa là gìyǒu xiànHán Việt: HỮU HẠNhạn chếNghĩa yǒu xiànHSK 4Hán Việt: HỮU HẠNPhổ biến #4159hạn chếhữu hạnTiếng Anh: limited; finiteChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有限有限元yǒu xiàn yuán phần tử hữu hạn有限群yǒu xiàn qún nhóm hữu hạn (toán)有限集yǒu xiàn jí tập hữu hạn有限元法yǒu xiàn yuán fǎ phương pháp phần tử hữu hạn有限公司yǒu xiàn gōng sī công ty hữu hạn; tập đoàn有限单元yǒu xiàn dān yuán phần tử hữu hạn