Từ điển › 望风望风望風 nghĩa là gìwàng fēngHán Việt: VỌNG PHONGcanh chừngNghĩa wàng fēngHán Việt: VỌNG PHONGcanh chừngtheo dõiTiếng Anh: to be on the lookout; to keep watchChữ thành phần望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 望风望风捕影wàng fēng bǔ yǐng xem 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]望风而逃wàng fēng ér táo bỏ chạy chỉ khi mới trông thấy (thành ngữ)